yap away

Định nghĩa

Động từ: - Nói dai dẳng mệt mỏi: "yap away" mô tả hành động nói liên tục, không ngừng nghỉ, thường những chuyện vô bổ hoặc khó chịu, khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi.

dụ sử dụng
  • ( ấy ngồi đó nói dai dẳng suốt hàng giờ về công việc mới của mình.)
  • (Ông già nói dai dẳng trên điện thoại, phớt lờ mọi người xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yap away about something": nói dai dẳng về một chủ đề cụ thể.

    • He yapped away about his political views until the meeting ended. (Anh ta nói dai dẳng về quan điểm chính trị của mình cho đến khi cuộc họp kết thúc.)
  • "yap away at someone": nói dai dẳng với ai đó, thường mang tính chỉ trích hoặc làm phiền.

    • The children yapped away at their mother for more candy. ( trẻ nói dai dẳng với mẹ chúng để xin thêm kẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Yap (động từ): sủa (chó nhỏ); nói chuyện vô bổ, huyên thuyên.

    • The little dog yaps all day. (Con chó nhỏ sủa suốt ngày.)
  • Yapper (danh từ): người nói nhiều, người hay huyên thuyên.

    • He's such a yapper; he never stops talking. (Anh ta đúng một người nói nhiều; không bao giờ ngừng nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Chatter away: nói huyên thuyên, nói không ngừng.
  • Rattle on: nói dai dẳng, nói luyên thuyên.
  • Gab away: nói chuyện phiếm, tán gẫu không dứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yap on: tiếp tục nói dai dẳng (tương tự "yap away").
    • She yapped on about her problems for an hour. ( ấy tiếp tục nói dai dẳng về vấn đề của mình trong một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Talk someone's ear off: nói nhiều đến mức làm người khác phát chán.
    • My neighbor talked my ear off about his garden. (Người hàng xóm của tôi nói nhiều đến mức làm tôi phát chán về khu vườn của anh ta.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

yap away
The two friends yap away on the park bench.